ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tên lửa vác vai" (1件)
tên lửa vác vai
日本語
フ携帯式ミサイル、肩撃ちミサイル
Binh sĩ Nga khai hỏa tên lửa vác vai ngay trên cao tốc đông đúc.
ロシア兵は混雑した高速道路上で携帯式ミサイルを発射した。
類語検索結果 "tên lửa vác vai" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tên lửa vác vai" (1件)
Binh sĩ Nga khai hỏa tên lửa vác vai ngay trên cao tốc đông đúc.
ロシア兵は混雑した高速道路上で携帯式ミサイルを発射した。
